Cách viết chữ 帕 (pà) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: to wrap, kerchief, handkerchief · 8 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 帕
Thứ tự nét từng bước của chữ 帕

Luyện viết chữ 帕 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán帕
Pinyinpà
Số nét8
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+5E15

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 帕 →