Cách viết chữ 帖 (tiē) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: fitting snugly, appropriate, suitable · 8 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 帖
Thứ tự nét từng bước của chữ 帖

Luyện viết chữ 帖 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán帖
Pinyintiē (cũng đọc: tiě, tiè)
Số nét8
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+5E16

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 帖

TừPinyinNghĩa
请帖qǐng tiēinvitation card; written invitation

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 帖 →