Cách viết chữ 庸 (yōng) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: ordinary, to use · 11 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 庸
Thứ tự nét từng bước của chữ 庸

Luyện viết chữ 庸 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán庸
Pinyinyōng
Số nét11
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+5EB8

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 庸

TừPinyinNghĩa
庸俗yōng súvulgar; tacky
平庸píng yōngmediocre; indifferent
附庸fù yōngvassal; dependent
庸才yōng cáimediocrity
大庸dà yōngDayong, former name of Zhangjiajie 張家界|张家界[Zhang1 jia1 jie4], Hunan

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 庸 →