Cách viết chữ 弘 (hóng) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: great, liberal · 5 nét · HSK 7–9
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 弘 |
|---|---|
| Pinyin | hóng |
| Số nét | 5 |
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
| Unicode | U+5F18 |
Nghĩa tiếng Anh
- great
- liberal
Từ chứa chữ 弘
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 弘扬 | hóng yáng | to enhance; to promote |