Cách viết chữ 弛 (chí) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: to unstring a bow, to slacken, to relax · 6 nét · HSK 7–9
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 弛 |
|---|---|
| Pinyin | chí |
| Số nét | 6 |
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
| Unicode | U+5F1B |
Nghĩa tiếng Anh
- to unstring a bow
- to slacken
- to relax
- to loosen
Từ chứa chữ 弛
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 松弛 | sōng chí | to relax; relaxed |