Cách viết chữ 弦 (xián) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: bow string, string of musical instrument, watchspring · 8 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 弦
Thứ tự nét từng bước của chữ 弦

Luyện viết chữ 弦 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán弦
Pinyinxián
Số nét8
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+5F26

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 弦

TừPinyinNghĩa
心弦xīn xiánheartstrings
离弦lí xián

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 弦 →