Cách viết chữ 怂 (sǒng) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: terrified · 8 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 怂
Thứ tự nét từng bước của chữ 怂

Luyện viết chữ 怂 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán怂
Pinyinsǒng
Số nét8
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+6002

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 怂

TừPinyinNghĩa
怂恿sǒng yǒngto instigate; to incite

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 怂 →