Cách viết chữ 悟 (wù) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: to comprehend, to apprehend, to become aware · 10 nét · HSK 7–9
Thứ tự nét từng bước của chữ 悟
Luyện viết chữ 悟 →
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 悟 |
|---|
| Pinyin | wù |
|---|
| Số nét | 10 |
|---|
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
|---|
| Unicode | U+609F |
|---|
Nghĩa tiếng Anh
- to comprehend
- to apprehend
- to become aware
Từ chứa chữ 悟
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|
| 觉悟 | jué wù | to come to understand; to realize |
| 领悟 | lǐng wù | to understand; to comprehend |
| 醒悟 | xǐng wù | to come to oneself; to come to realize |
| 悟出 | wù chū | |
| 悔悟 | huǐ wù | to repent |
Chữ Hán khác
- 悦 yuè
- 悬 xuán
- 悴 cuì
- 悼 dào
- 惋 wǎn
- 惕 tì
- 惦 diàn
- 惨 cǎn
- 惫 bèi
- 惬 qiè
- 惭 cán
- 惮 dàn
Tự viết chữ 悟 →