Cách viết chữ 悬 (xuán) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: to hang or suspend, to worry, public announcement · 11 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 悬
Thứ tự nét từng bước của chữ 悬

Luyện viết chữ 悬 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán悬
Pinyinxuán
Số nét11
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+60AC

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 悬

TừPinyinNghĩa
悬挂xuán guàto suspend; to hang
悬殊xuán shūwidely different; large disparity
悬念xuán niànsuspense in a movie, play etc; concern for sb's welfare
悬浮xuán fúto float (in the air etc); suspension
悬空xuán kōngto hang in the air; suspended in midair
悬赏xuán shǎngto offer a reward; bounty
悬案xuán ànunresolved question; unresolved case

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 悬 →