Cách viết chữ 悴 (cuì) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: haggard, sad, downcast · 11 nét · HSK 7–9
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 悴 |
|---|---|
| Pinyin | cuì |
| Số nét | 11 |
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
| Unicode | U+60B4 |
Nghĩa tiếng Anh
- haggard
- sad
- downcast
- distressed
- variant of 悴[cui4]
Từ chứa chữ 悴
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 憔悴 | qiáo cuì | wan and sallow; thin and pallid |