Cách viết chữ 惕 (tì) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: fearful, respectful · 11 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 惕
Thứ tự nét từng bước của chữ 惕

Luyện viết chữ 惕 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán惕
Pinyintì
Số nét11
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+60D5

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 惕

TừPinyinNghĩa
警惕jǐng tìto be on the alert; vigilant

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 惕 →