Cách viết chữ 惬 (qiè) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: variant of 愜|惬[qie4], cheerful, satisfied · 11 nét · HSK 7–9
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 惬 |
|---|---|
| Pinyin | qiè |
| Số nét | 11 |
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
| Unicode | U+60EC |
Nghĩa tiếng Anh
- variant of 愜|惬[qie4]
- cheerful
- satisfied
Từ chứa chữ 惬
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 惬意 | qiè yì | satisfied; pleased |