Cách viết chữ 慈 (cí) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: compassionate, gentle, merciful · 13 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 慈
Thứ tự nét từng bước của chữ 慈

Luyện viết chữ 慈 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán慈
Pinyincí
Số nét13
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+6148

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 慈

TừPinyinNghĩa
慈善cí shànbenevolent; charitable
仁慈rén cíbenevolent; charitable
慈祥cí xiángkindly; benevolent (often of older person)
慈爱cí àilove; devotion (to children)

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 慈 →