Cách viết chữ 慷 (kāng) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: generous, magnanimous · 14 nét · HSK 7–9
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 慷 |
|---|---|
| Pinyin | kāng |
| Số nét | 14 |
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
| Unicode | U+6177 |
Nghĩa tiếng Anh
- generous
- magnanimous
Từ chứa chữ 慷
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 慷慨 | kāng kǎi | vehement; fervent |