Cách viết chữ 憬 (jǐng) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: awaken · 15 nét · HSK 7–9
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 憬 |
|---|---|
| Pinyin | jǐng |
| Số nét | 15 |
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
| Unicode | U+61AC |
Nghĩa tiếng Anh
- awaken
Từ chứa chữ 憬
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 憧憬 | chōng jǐng | to long for; to look forward to |