Cách viết chữ 扯 (chě) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: to pull, to tear, (of cloth, thread etc) to buy · 7 nét · HSK 7–9
Thứ tự nét từng bước của chữ 扯
Luyện viết chữ 扯 →
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 扯 |
|---|
| Pinyin | chě |
|---|
| Số nét | 7 |
|---|
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
|---|
| Unicode | U+626F |
|---|
Nghĩa tiếng Anh
- to pull
- to tear
- (of cloth, thread etc) to buy
- to chat
- to gossip
- (coll.) (Tw) ridiculous
Từ chứa chữ 扯
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|
| 牵扯 | qiān chě | to involve; to implicate |
| 拉扯 | lā chě | to drag; to pull |
| 撕扯 | sī chě | to tear apart |
| 扯皮 | chě pí | to wrangle; wrangling |
| 扯后腿 | chě hòu tuǐ | to be a drag or hindrance on sb |
Chữ Hán khác
Tự viết chữ 扯 →