Cách viết chữ 抨 (pēng) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: attack, impeach · 8 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 抨
Thứ tự nét từng bước của chữ 抨

Luyện viết chữ 抨 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán抨
Pinyinpēng
Số nét8
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+62A8

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 抨

TừPinyinNghĩa
抨击pēng jīto attack (verbally or in writing)

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 抨 →