Cách viết chữ 拢 (lǒng) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: to gather together, to collect, to approach · 8 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 拢
Thứ tự nét từng bước của chữ 拢

Luyện viết chữ 拢 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán拢
Pinyinlǒng
Số nét8
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+62E2

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 拢

TừPinyinNghĩa
拉拢lā lǒngto rope in; fig. to involve sb
收拢shōu lǒngto draw to oneself; to gather up
围拢wéi lǒngto crowd around
聚拢jù lǒngto gather together

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 拢 →