Cách viết chữ 挠 (náo) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: to scratch, to thwart, to yield · 9 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 挠
Thứ tự nét từng bước của chữ 挠

Luyện viết chữ 挠 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán挠
Pinyinnáo
Số nét9
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+6320

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 挠

TừPinyinNghĩa
阻挠zǔ náoto thwart; to obstruct (sth)

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 挠 →