Cách viết chữ 振 (zhèn) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: to shake, to flap, to vibrate · 10 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 振
Thứ tự nét từng bước của chữ 振

Luyện viết chữ 振 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán振
Pinyinzhèn
Số nét10
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+632F

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 振

TừPinyinNghĩa
振动zhèn dòngto vibrate; to shake
振兴zhèn xīngZhengxing district of Dandong city 丹東市|丹东市[Dan1 dong1 shi4], Liaoning
振奋zhèn fènto stir oneself up; to raise one's spirits
振荡zhèn dàngvibration; oscillation
振作zhèn zuòto bestir oneself; to pull oneself together
不振bú zhènlacking in vitality; depressed (market, spirits etc)

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 振 →