Cách viết chữ 捶 (chuí) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: to beat with the fist, to hammer, to cudgel · 11 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 捶
Thứ tự nét từng bước của chữ 捶

Luyện viết chữ 捶 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán捶
Pinyinchuí
Số nét11
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+6376

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 捶 →