Cách viết chữ 掘 (jué) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: to dig · 11 nét · HSK 7–9
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 掘 |
|---|---|
| Pinyin | jué |
| Số nét | 11 |
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
| Unicode | U+6398 |
Nghĩa tiếng Anh
- to dig
Từ chứa chữ 掘
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 发掘 | fā jué | to excavate; to explore |
| 挖掘 | wā jué | to excavate; to dig |
| 采掘 | cǎi jué | to excavate; to extract (ore) |
| 开掘 | kāi jué | to excavate; to dig out |
| 掘进 | jué jìn |