Cách viết chữ 揣 (chuāi) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: to put into (one's pockets, clothes), Taiwan pr. [chuai3], to estimate · 12 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 揣
Thứ tự nét từng bước của chữ 揣

Luyện viết chữ 揣 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán揣
Pinyinchuāi (cũng đọc: chuǎi)
Số nét12
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+63E3

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 揣

TừPinyinNghĩa
揣摩chuāi móto analyze; to try to figure out
揣测chuāi cèto guess; to conjecture
揣度chuǎi duóto estimate; to surmise

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 揣 →