Cách viết chữ 撇 (piě) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: to cast away, to fling aside, to throw · 14 nét · HSK 7–9
Thứ tự nét từng bước của chữ 撇
Luyện viết chữ 撇 →
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 撇 |
|---|
| Pinyin | piě (cũng đọc: piē) |
|---|
| Số nét | 14 |
|---|
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
|---|
| Unicode | U+6487 |
|---|
Nghĩa tiếng Anh
- to cast away
- to fling aside
- to throw
- to cast
- left-slanting downward brush stroke (calligraphy)
Từ chứa chữ 撇
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|
| 撇开 | piē kāi | to disregard; to leave aside |
Chữ Hán khác
- 撕 sī
- 撬 qiào
- 撰 zhuàn
- 撵 niǎn
- 撼 hàn
- 擎 qíng
- 攀 pān
- 攒 zǎn
- 攘 rǎng
- 敛 liǎn
- 敞 chǎng
- 敦 dūn
Tự viết chữ 撇 →