Cách viết chữ 攒 (zǎn) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: to bring together, to collect, to hoard · 19 nét · HSK 7–9
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 攒 |
|---|---|
| Pinyin | zǎn (cũng đọc: cuán) |
| Số nét | 19 |
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
| Unicode | U+6512 |
Nghĩa tiếng Anh
- to bring together
- to collect
- to hoard
- to accumulate
- to save
Từ chứa chữ 攒
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 积攒 | jī zǎn | to save bit by bit; to accumulate |