Cách viết chữ 斑 (bān) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: spot, colored patch, stripe · 12 nét · HSK 7–9
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 斑 |
|---|---|
| Pinyin | bān |
| Số nét | 12 |
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
| Unicode | U+6591 |
Nghĩa tiếng Anh
- spot
- colored patch
- stripe
- spotted
- striped
- variegated
Từ chứa chữ 斑
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 斑点 | bān diǎn | spot; stain |
| 斑斓 | bān lán | gorgeous; brightly colored |