Cách viết chữ 斧 (fǔ) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: hatchet · 8 nét · HSK 7–9
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 斧 |
|---|---|
| Pinyin | fǔ |
| Số nét | 8 |
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
| Unicode | U+65A7 |
Nghĩa tiếng Anh
- hatchet
Nghĩa: hatchet · 8 nét · HSK 7–9
| Chữ Hán | 斧 |
|---|---|
| Pinyin | fǔ |
| Số nét | 8 |
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
| Unicode | U+65A7 |