Cách viết chữ 晋 (jìn) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: surname Jin, the Jin Dynasties (265-420), Western Jin 西晉|西晋[Xi1 Jin4] (265-316), Eastern Jin 東晉|东晋[Dong1 Jin4] (317-420) and Later Jin Dynasty (936-946) · 10 nét · HSK 7–9
Thứ tự nét từng bước của chữ 晋
Luyện viết chữ 晋 →
Thông tin chữ Hán
Chữ Hán 晋 Pinyin jìn Số nét 10 Cấp độ HSK HSK 7–9 Unicode U+664B
Nghĩa tiếng Anh
surname Jin the Jin Dynasties (265-420) Western Jin 西晉|西晋[Xi1 Jin4] (265-316), Eastern Jin 東晉|东晋[Dong1 Jin4] (317-420) and Later Jin Dynasty (936-946) short name for Shanxi province 山西[Shan1 xi1] to move forward to promote
Từ chứa chữ 晋
Từ Pinyin Nghĩa 晋升 jìn shēng to promote to a higher position 晋级 jìn jí to advance in rank; promotion 晋城 jìn chéng Jincheng prefecture-level city in Shanxi 山西[Shan1 xi1] 晋中 jìn zhōng Jinzhong prefecture-level city in Shanxi 山西[Shan1 xi1]
Chữ Hán khác
Tự viết chữ 晋 →