Cách viết chữ 曙 (shǔ) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: daybreak, dawn, the dawn of a new epoch (metaphor) · 17 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 曙
Thứ tự nét từng bước của chữ 曙

Luyện viết chữ 曙 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán曙
Pinyinshǔ
Số nét17
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+66D9

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 曙

TừPinyinNghĩa
曙光shǔ guāngdawn; fig. the dawn of a new era

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 曙 →