Cách viết chữ 杆 (gān) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: pole, CL:條|条[tiao2],根[gen1], stick · 7 nét · HSK 7–9
Thứ tự nét từng bước của chữ 杆
Luyện viết chữ 杆 →
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 杆 |
|---|
| Pinyin | gān (cũng đọc: gǎn) |
|---|
| Số nét | 7 |
|---|
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
|---|
| Unicode | U+6746 |
|---|
Nghĩa tiếng Anh
- pole
- CL:條|条[tiao2],根[gen1]
- stick
- lever
- classifier for long objects such as guns
Từ chứa chữ 杆
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|
| 栏杆 | lán gān | railing; banister |
| 旗杆 | qí gān | flagpole |
| 杠杆 | gàng gǎn | lever; pry bar |
| 枪杆子 | qiāng gǎn zi | gun barrel |
| 笔杆子 | bǐ gǎn zi | pen; an effective writer |
| 操纵杆 | cāo zòng gān | joystick; control lever |
| 腰杆子 | yāo gān zi | waist; small of the back |
Chữ Hán khác
- 杖 zhàng
- 杜 dù
- 杠 gàng
- 杨 yáng
- 枉 wǎng
- 枚 méi
- 枢 shū
- 枣 zǎo
- 柄 bǐng
- 柏 bǎi
- 柬 jiǎn
- 柱 zhù
Tự viết chữ 杆 →