Cách viết chữ 枢 (shū) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: hinge, pivot · 8 nét · HSK 7–9
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 枢 |
|---|---|
| Pinyin | shū |
| Số nét | 8 |
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
| Unicode | U+67A2 |
Nghĩa tiếng Anh
- hinge
- pivot
Từ chứa chữ 枢
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 枢纽 | shū niǔ | hub (e.g. of traffic network); hinge |
| 中枢 | zhōng shū | center; backbone |