Cách viết chữ 栽 (zāi) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: to grow, to plant, to insert · 10 nét · HSK 7–9
Thứ tự nét từng bước của chữ 栽
Luyện viết chữ 栽 →
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 栽 |
|---|
| Pinyin | zāi |
|---|
| Số nét | 10 |
|---|
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
|---|
| Unicode | U+683D |
|---|
Nghĩa tiếng Anh
- to grow
- to plant
- to insert
- to force on sb
- to fall head first
Từ chứa chữ 栽
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|
| 栽培 | zāi péi | to grow; to cultivate |
| 栽植 | zāi zhí | to plant; to transplant |
| 栽种 | zāi zhòng | to plant; to grow |
| 栽倒 | zāi dǎo | to take a fall |
| 栽赃 | zāi zāng | to frame sb (by planting sth on them) |
| 移栽 | yí zāi | to transplant (horticulture, agriculture) |
| 栽跟头 | zāi gēn tou | to fall head over heels; (fig.) to come a cropper |
| 栽树 | zāi shù | |
| 栽花 | zāi huā | |
Chữ Hán khác
- 桂 guì
- 框 kuàng
- 桑 sāng
- 桨 jiǎng
- 桩 zhuāng
- 梢 shāo
- 梭 suō
- 梳 shū
- 棘 jí
- 棚 péng
- 棱 léng
- 棺 guān
Tự viết chữ 栽 →