Cách viết chữ 棱 (léng) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: square beam, variant of 稜|棱[leng2], corner · 12 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 棱
Thứ tự nét từng bước của chữ 棱

Luyện viết chữ 棱 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán棱
Pinyinléng
Số nét12
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+68F1

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 棱 →