Cách viết chữ 榨 (zhà) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: variant of 榨[zha4], to press, to extract (juice) · 14 nét · HSK 7–9
Thứ tự nét từng bước của chữ 榨
Luyện viết chữ 榨 →
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 榨 |
|---|
| Pinyin | zhà |
|---|
| Số nét | 14 |
|---|
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
|---|
| Unicode | U+69A8 |
|---|
Nghĩa tiếng Anh
- variant of 榨[zha4]
- to press
- to extract (juice)
- device for extracting juice, oils etc
Từ chứa chữ 榨
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|
| 榨取 | zhà qǔ | to extract; to squeeze out (juice etc) |
| 压榨 | yā zhà | to press; to squeeze |
Chữ Hán khác
- 槐 huái
- 槛 kǎn
- 槽 cáo
- 橱 chú
- 檐 yán
- 歧 qí
- 歹 dǎi
- 歼 jiān
- 殃 yāng
- 殴 ōu
- 殷 yīn
- 殿 diàn
Tự viết chữ 榨 →