Cách viết chữ 殿 (diàn) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: palace hall · 13 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 殿
Thứ tự nét từng bước của chữ 殿

Luyện viết chữ 殿 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán殿
Pinyindiàn
Số nét13
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+6BBF

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 殿

TừPinyinNghĩa
宫殿gōng diànpalace; CL:座[zuo4]
殿堂diàn tángpalace; hall

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 殿 →