Cách viết chữ 毅 (yì) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: firm and resolute, staunch · 15 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 毅
Thứ tự nét từng bước của chữ 毅

Luyện viết chữ 毅 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán毅
Pinyinyì
Số nét15
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+6BC5

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 毅

TừPinyinNghĩa
毅然yì ránfirmly; resolutely
刚毅gāng yìresolute; steadfast
毅力yì lìperseverance; willpower
坚毅jiān yìfirm and persistent; unswerving determination

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 毅 →