Cách viết chữ 汲 (jí) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: surname Ji, to draw (water) · 6 nét · HSK 7–9
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 汲 |
|---|---|
| Pinyin | jí |
| Số nét | 6 |
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
| Unicode | U+6C72 |
Nghĩa tiếng Anh
- surname Ji
- to draw (water)
Từ chứa chữ 汲
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 汲取 | jí qǔ | to draw; to derive |