Cách viết chữ 沫 (mò) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: foam, suds · 8 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 沫
Thứ tự nét từng bước của chữ 沫

Luyện viết chữ 沫 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán沫
Pinyinmò
Số nét8
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+6CAB

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 沫

TừPinyinNghĩa
泡沫pào mòfoam; (soap) bubble

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 沫 →