Cách viết chữ 泻 (xiè) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: to flow out swiftly, to flood, a torrent · 8 nét · HSK 7–9
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 泻 |
|---|---|
| Pinyin | xiè |
| Số nét | 8 |
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
| Unicode | U+6CFB |
Nghĩa tiếng Anh
- to flow out swiftly
- to flood
- a torrent
- diarrhea
- laxative
Từ chứa chữ 泻
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 倾泻 | qīng xiè | to pour down in torrents |