Cách viết chữ 浩 (hào) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: grand, vast (water) · 10 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 浩
Thứ tự nét từng bước của chữ 浩

Luyện viết chữ 浩 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán浩
Pinyinhào
Số nét10
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+6D69

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 浩

TừPinyinNghĩa
浩劫hào jiécalamity; catastrophe
浩大hào dàvast; great
浩荡hào dàngvast and mighty (of river or ocean); broad and powerful
浩瀚hào hànvast (of ocean); boundless
浩繁hào fánvast; voluminous
浩然hào ránHao Ran (1932-2008), journalist and proletarian novelist

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 浩 →