Cách viết chữ 涯 (yá) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: border, horizon, shore · 11 nét · HSK 7–9
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 涯 |
|---|---|
| Pinyin | yá |
| Số nét | 11 |
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
| Unicode | U+6DAF |
Nghĩa tiếng Anh
- border
- horizon
- shore
Từ chứa chữ 涯
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 生涯 | shēng yá | career; life (way in which sb lives) |