Cách viết chữ 淌 (tǎng) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: to drip, to trickle, to shed (tears) · 11 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 淌
Thứ tự nét từng bước của chữ 淌

Luyện viết chữ 淌 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán淌
Pinyintǎng
Số nét11
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+6DCC

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 淌

TừPinyinNghĩa
流淌liú tǎngto flow

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 淌 →