Cách viết chữ 淤 (yū) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: silt, river sludge, to silt up · 11 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 淤
Thứ tự nét từng bước của chữ 淤

Luyện viết chữ 淤 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán淤
Pinyinyū
Số nét11
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+6DE4

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 淤

TừPinyinNghĩa
淤泥yū nísilt; sludge

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 淤 →