Cách viết chữ 淳 (chún) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: genuine, pure, honest · 11 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 淳
Thứ tự nét từng bước của chữ 淳

Luyện viết chữ 淳 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán淳
Pinyinchún
Số nét11
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+6DF3

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 淳

TừPinyinNghĩa
淳朴chún pǔsimple and honest; unsophisticated

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 淳 →