Cách viết chữ 溜 (liū) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: to slip away, to escape in stealth, to skate · 13 nét · HSK 7–9
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 溜 |
|---|---|
| Pinyin | liū |
| Số nét | 13 |
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
| Unicode | U+6E9C |
Nghĩa tiếng Anh
- to slip away
- to escape in stealth
- to skate
Từ chứa chữ 溜
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 酸溜溜 | suān liū liū | sour; acid |