Cách viết chữ 滨 (bīn) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: shore, beach, coast · 13 nét · HSK 7–9
Thứ tự nét từng bước của chữ 滨
Luyện viết chữ 滨 →
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 滨 |
|---|
| Pinyin | bīn |
|---|
| Số nét | 13 |
|---|
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
|---|
| Unicode | U+6EE8 |
|---|
Nghĩa tiếng Anh
- shore
- beach
- coast
- bank
- to border on
Từ chứa chữ 滨
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|
| 哈尔滨 | hā ěr bīn | Harbin, subprovincial city and capital of Heilongjiang province 黑龍江|黑龙江[Hei1 long2 jiang1] in northeast China |
| 海滨 | hǎi bīn | shore; seaside |
| 湖滨 | hú bīn | Lakeside district; Hubin district of Sanmenxia city 三門峽市|三门峡市[San1 men2 xia2 shi4], Henan |
Chữ Hán khác
- 滩 tān
- 漆 qī
- 漾 yàng
- 潇 xiāo
- 潦 liáo
- 潭 tán
- 澄 chéng
- 澈 chè
- 澎 péng
- 澜 lán
- 濒 bīn
- 瀑 pù
Tự viết chữ 滨 →