Cách viết chữ 漾 (yàng) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: to overflow, to ripple, used in place names · 14 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 漾
Thứ tự nét từng bước của chữ 漾

Luyện viết chữ 漾 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán漾
Pinyinyàng
Số nét14
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+6F3E

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 漾

TừPinyinNghĩa
荡漾dàng yàngto ripple; to undulate

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 漾 →