Cách viết chữ 澜 (lán) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: swelling water · 15 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 澜
Thứ tự nét từng bước của chữ 澜

Luyện viết chữ 澜 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán澜
Pinyinlán
Số nét15
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+6F9C

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 澜

TừPinyinNghĩa
波澜bō lánbillows; great waves (fig. of a story with great momentum)

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 澜 →