Cách viết chữ 濒 (bīn) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: to approach, to border on, near · 16 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 濒
Thứ tự nét từng bước của chữ 濒

Luyện viết chữ 濒 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán濒
Pinyinbīn
Số nét16
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+6FD2

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 濒

TừPinyinNghĩa
濒临bīn línon the edge of; (fig.) on the verge of
濒于bīn yúnear to; approaching (collapse)
濒危bīn wēiendangered (species); in imminent danger

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 濒 →