Cách viết chữ 炉 (lú) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: stove, furnace, variant of 爐|炉[lu2] · 8 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 炉
Thứ tự nét từng bước của chữ 炉

Luyện viết chữ 炉 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán炉
Pinyinlú
Số nét8
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+7089

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 炉

TừPinyinNghĩa
锅炉guō lúboiler
火炉huǒ lústove
电炉diàn lúelectric stove; hot plate
熔炉róng lúsmelting furnace; forge
回炉huí lúto melt down; to remelt (metals)

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 炉 →